辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nông nghiệp sạch" (1件)

nông nghiệp sạch
日本語 名クリーン農業
マイ単語
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。

swap_horiz 類語検索結果 "nông nghiệp sạch" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nông nghiệp sạch" (1件)

Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。